road game

road game

The team prepares for a tough road game.

Định nghĩa

Danh từ: road game một trận đấu (thể thao) được chơi trên sân khách, tức làđịa điểm của đội đối phương.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng một trận sân khách khó khăn gặp nhà đương kimđịch vào cuối tuần này.)
  • (Họ đã thua ba trận sân khách gần đây điều kiện di chuyển kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a road game": một trận đấu sân khách.

    • The schedule includes five road games in November. (Lịch thi đấu bao gồm năm trận sân khách vào tháng Mười Một.)
  • "road game win": chiến thắng trên sân khách.

    • Their road game win streak ended at ten. (Chuỗi chiến thắng sân khách của họ đã kết thúccon số mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Home game (n): trận đấu sân nhà.

    • They usually perform better in home games than in road games. (Họ thường chơi tốt hơntrận sân nhà hơn trận sân khách.)
  • Away game (n): trận đấu sân khách (từ đồng nghĩa).

    • The away game was very challenging due to the hostile crowd. (Trận sân khách rất thử thách đám đông thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Away match: trận đấu xa nhà.
  • Away fixture: trận đấu sân khách (thường dùng trong thể thao chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "road game", nhưng cụm từ liên quan: - "to play on the road": chơi trên sân khách. - Playing on the road requires more mental toughness. (Chơi trên sân khách đòi hỏi sự kiên cường về tinh thần hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Road trip": chuyến đi xa (thường bằng xe hơi), nhưng không phải thành ngữ trực tiếp của "road game".
    • The team went on a road trip for three consecutive road games. (Đội bóng đã một chuyến đi xa cho ba trận sân khách liên tiếp.)

Từ gần giống